CÁC HỌC PHẦN ĐẢM NHẬN

TT

Tên học phần

Mã học phần

Số tín chỉ

Giáo viên tham gia giảng dạy

Hình thức thi kết thúc học phần

Tài liệu tham khảo

1

Tiếng Anh bổ trợ TOEIC (Pre TOEIC English)

SN0010

1

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN. Nguyễn Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

2

Tiếng Anh 0 (English 1)

CSN0011

2

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN. Nguyễn Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60 phút; Trắc nghiệm

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Elementary – Work book, Oxford University Press, Oxford.

2. Maris, A. 2001, New Headway Elementary Test, Oxford University Press, Oxford.

3

Tiếng Anh 1 (English 1)

CSN01009

2

1.ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2.ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3.ThS. Bùi Thị Là

4.ThS Phạm Thị Tuyết Thanh

5.ThS. Hà Thị Lan

6.ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7.ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8.ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9.ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10.ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN.Nguyễn Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

2. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate Test, Oxford University Press, Oxford.

3. Murphy, R. 2001, Grammar in Use, Cambridge University Press, Cambridge.

4. Oxford Collocations Dictionary for Students of English, Oxford University Press, Oxford

4

Tiếng Anh 2

(English 2)

CSN01010

1.ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2.ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN.Nguyễn Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

2. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate Test, Oxford University Press, Oxford.

3. Murphy, R. 2001, Grammar in Use, Cambridge University Press, Cambridge.

4. Oxford Collocations Dictionary for Students of English, Oxford University Press, Oxford

5

Tiếng Anh 0 (English 1)

SN0011

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN.Nguyễn Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21.CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

6

Tiếng Anh 1

(English 1)

SN01009

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN.Trần Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

2. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate Test, Oxford University Press, Oxford.

3. Murphy, R. 2001, Grammar in Use, Cambridge University Press, Cambridge.

4. Oxford Collocations Dictionary for Students of English, Oxford University Press, Oxford

7

Tiếng Anh 2

(English 2)

SN01010

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Vũ Minh Châu

15. CN. Trần Thanh Phương

16. CN. Trần Thị Tuyết Mai

17. CN. Phạm Thị Hạnh

18. CN. Trần Thị Thu Hiền

19. CN.Trần Thị Thúy Lan

20.CN. Trần Thu Trang

21. CN.Nguyễn Thị Hoài

22.CN.Trần Thị Hải

23.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

2. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate Test, Oxford University Press, Oxford.

3. Murphy, R. 2001, Grammar in Use, Cambridge University Press, Cambridge.

4. Oxford Collocations Dictionary for Students of English, Oxford University Press, Oxford

8

Tiếng Anh 3 (English 3)

SN01011

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

3. ThS. Bùi Thị Là

4. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

5. ThS. Hà Thị Lan

6. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

7. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

8. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

9. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

10. ThS. Nguyễn Nhị Hương

11.ThS. Vũ Thị Hương

12. CN. Dương Thị Thúy

13. CN. Phạm Hương Lan

14. CN. Trần Thanh Phương

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. Liz Taylor & Alastair Lane, (2007), International Express – Elementary- Student’s Book, Oxford University Press, Oxford

2. Liz Taylor & Alastair Lane (2007), International Express – Pre-Intermediate- Student’s Book, Oxford University Press, Oxford.

9

Tiếng Pháp 1

(French 1)

SN01013

1.CN. Phạm Thị Hạnh

2.CN. Bùi Thị Đoan

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

Guy CAPELLE, Noelle GIDON (2008), Le Nouvel Espaces - Méthode de francais. Hachette, Paris.

10

Tiếng Pháp 2

SN01014

1.CN. Phạm Thị Hạnh

2.CN. Bùi Thị Đoan

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

Guy CAPELLE, Noelle GIDON (2008), Le Nouvel Espaces - Méthode de francais. Hachette, Paris.

11

Tiếng Pháp 3

SN01015

1.CN. Phạm Thị Hạnh

2.CN. Bùi Thị Đoan

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

Guy CAPELLE, Noelle GIDON (2008), Le Nouvel Espaces - Méthode de francais. Hachette, Paris.

12

Tiếng Anh chuyên ngành Nông học (English for Agronomy)

SN03009

1. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

2.ThS. Vũ Thị Hương

3. CN. Trần Thị Tuyết Mai

4.CN. Trần Thu Trang

5.CN.Trần Thị Hải

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2007), Tiếng Anh chuyên ngành Thổ nhưỡng và Môi trường đất, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội, Hà Nội.

2. Le Thi Thanh Chi (2008), A course of English in Agriculture, Hue University, Hue.

3.Botany: Plant parts and functions

4.Parts of a plant

5.Llife_cycles

13

Tiếng Anh chuyên ngành Ðất và Môi trường (English for Land and Environment)

SN03010

1. ThS. Bùi Thị Là

2. CN. Dương Thị Thúy

3. CN. Nguyễn Thị Hoài

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. G.Tyler Miller, Jr. and Scott E. Spoolman (2010), Sustaining the earth, 10th edition.

2. Williams Ray (1982), Panorama, Longman Edition.

3. Jon Naunton – Longman Edition, Think First Certificate.

14

Tiếng Anh chuyên ngành Tin học (English for Computer Science)

SN03011

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

3.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’

1. Christina Gitsaki and Richard P. Taylor (1999), Internet English: Www-Based Communication Activities, NXB Đại học Oxford.

2. Eric H. Glendinning and John McEwan (2002), Oxford English for Information Technology, NXB Đại học Oxford.

3. Eric H. Glendinning và John McEwan (2002), Basic English for Computing, NXB Đại học Oxford.

15

Tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện (English for Electrical and Mechanical Engineering)

SN03012

1. ThS. Ngô Thị Thanh Tâm

2. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

Thi tập trung 60’

1. Glendding, E. H. (1983), Mechanical Engineering, Oxford University Press, Oxford.

2. Johnson, CM & D (1995), General Engineering, Cassell Publishers Limited.

3. David Bonamy (1989), English for technical students, Longman Group Limited.

16

Tiếng Anh thương mại (Business English )

SN03013

1. ThS. Phạm Thị Tuyết Thanh

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc

4. ThS. Nguyễn Thị Kim Quế

5. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

6. CN. Trần Thanh Phương

7.CN.Nguyễn Thị Hường

Thi tập trung 60’. Trắc nghiệm

1. David Cotton, David Falvey and Simon Kent with John Rogers (2002), New edition- Market Leader- Pre-intermediate, Pearson Longman.

2. David Cotton, David Falvey and Simon Kent with John Rogers (2002), New edition- Market Leader- Intermediate, Pearson Longman.

17

Tiếng Anh chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y (English for Animal Husbandry and Veterinary Science)

SN03020

1. ThS. Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. D. C. Blood and V. P. Studdert (1999), Saunders Comprehensive Veterinary Dictionary, Saunders Ltd.

2. Edward D. Frohlich (2001), Rypins’ Basic science review, Lippincott Williams & Wilkins.

3. G. Williamson and W. J. A. Payne (1978), Animal Husbandry in the Tropics, Longman.

4. Sally J. Bowden VN (2003),Veterinary Anatomy and Physiology: A Workbook for Students, Butterworth-Heinemann.

5. Victoria Aspinall BVSc MRCVS and Melanie Cappello BSc (2004), Introduction to Veterinary Anatomy and Physiology Textbook, Butterworth-Heinemann.

18

Tiếng Anh chuyên ngành Thủy sản (English for Aquaculture)

SN03021

1. ThS. Bùi Thị Là

2. CN. Trần Thị Tuyết Mai

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. Andrews, C; Excell, A. and Carrington (1989), The manual of fish health, Tetra Press.

2. Anon (1981), Better freshwater fish farming, The pond, FAO Better Farming Series No. 29. F.A.O. UNIPUB

3. Boyd, C.E. (1982), Water quality managment for pond fish culture. Developments in Aquaculture and Fisheries science No. 9. Elsevier. Xi

4. Pillay T. V. R. & Kutty M. N. (2005), Aquaculture: principles and practices, BlackwellPublishing Ltd.

5. Pillay T. V. R. (2004), Aquaculture and the environment, BlackwellPublishing Ltd.

6.ParkerR. O. (2002), Aquaculture science, Thomson Learning Inc.

19

Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm (English for Food Science and Technology)

SN03022

1. ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm

2. CN. Nguyễn Thị Thúy Lan

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. Nguyễn Thị Hiền (chủ biên), Nguyễn Trọng Đàn, Lê Thị Lan Chi (2009), The language of chemistry/food and biological technology in English, NXB Khoa học Kỹ Thuật.

2. Yamada.K (1997), Japan’s most advanced industrial fermentation and industry, The international technical information institute, Tokyo, Japan.

3. Unifem, (1988), Fruit and vegetable processing, New York, printed by photosystem, S.r.l in Rome, Italy.

20

Tiếng Anh chuyên ngành Xã hội học nông thôn (English for Agricultural sociology)

SN03031

1. ThS. Nguyễn Nhị Hương

2. CN. Trần Thanh Phương

Thi tập trung 60’. Vấn đáp

1. Pho Phuong Dung (2003), Tiếng Anh Chuyên ngành Xã hội học (English For Sociology) - Text Book 1,2, NXB Đại học Quốc gia TPHCM, TP.Hồ Chí Minh.

2. Tống Văn Chung (2001),Xã hội học nông thôn, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội, Hà Nội.

3. Thanh Lê (2004), Những khái niệm cơ bản của xã hội học, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.

4. Ashley D, Orenstein DM (2005), Sociological theory: Classical statements (6th ed.), Boston, Massachusetts, USA: Pearson Education. pp.3–5, 32–36.

5. Giddens, Anthony, Duneier, Mitchell, Applebaum, Richard (2007), Introduction to Sociology, Sixth Edition, New York: W.W. Norton and Company, Chapter 1.

21

Tiếng Pháp chuyên ngành Nông nghiệp (French for Agriculture)

SN03038

1.CN. Phạm Thị Hạnh

2.CN. Bùi Thị Đoan

Thi tập trung 60’. Tự luận

22

Tiếng Anh Nghe và Nói 1 (English Speaking and Listening 1)

SNE104

6

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’(vấn đáp)

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate - Student’s book, Oxford University Press, Oxford.

2. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

3. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate – Test, Oxford University Press, Oxford.

4. Cambridge preliminary English Test 1, 2, 3, 4, 5, 6, Cambridge University press.

23

Đọc Tiếng Anh 1(English Reading 1).

SNE105

6

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’ (thi trắc nghiệm)

1.Louise Hashemi & Babara Thomas, 2005, Pet plus 1, Pearson

2.Louise Hashemi & Babara Thomas, 2005, Pet plus 2, Pearson

24

Học kĩ năng viết tiếng Anh 1. (English Writing 1)

SNE106

6

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’ (thi trắc nghiệm và tự luân)

1. A.J. Thomson & A.V. Martinet (1986). A Practical English Grammar (4th ed). Oxford University Press.

Educational Testing Service ( 1999). Toefl Practice Tests. Nhà Xuất Bản Trẻ.

25

Tiếng Anh Nghe và Nói 2(English Speaking and Listening 2)

SNE107

4

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’(vấn đáp)

1. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate - Student’s book, Oxford University Press, Oxford.

2. Soars, J. & Soars L. 2000 (3rd ed.), New Headway Pre- Intermediate – Work book, Oxford University Press, Oxford.

3. Maris, A. 2001, New Headway Pre-Intermediate – Test, Oxford University Press, Oxford.

4. Cambridge preliminary English Test 1,2,3,4,5,6, Cambridge University press.

26

Đọc Tiếng Anh 2 (English Reading 2)

SNE108

4

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’(thi trắc nghiệm)

1.Bộ sách 2008, Cambridge Preliminary English Test1,2,3,4,5&6,Cambridge university press

2.Bộ sách “Oxford bookworms library”

27

Học kĩ năng viết tiếng Anh 2. (English Writing 2)

SNE109

4

1. ThS.Phạm Thị Thanh Xuân

2. ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

3. ThS.Ngô Thị Thanh Tâm

4. CN. Trần Thị Thu Hiền

5. CN. Trần Thị Tuyết Mai

6. CN.Dương Thị Thúy

7. CN. Phạm Hương Lan

Thi tập trung 60’(thi tự luân)

1. Milada Broukal (2002). Toefl Grammar flash. Nhà Xuất Bản Thành Phố Hồ Chí Minh.

2.Alice Oshima & Ann Hogue (2000). Writing Academic English. Addison- Wesley Publishing Company.

28

Tiếng Anh cơ bản 1- Phần Cấu trúc và Cách diễn đạt trong văn viết (Basic English 1- Structure and Written Expression)

SN01017

6

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1. Elizabeth Chesla (2002). Toefl Exam Success. Learning Express, LLC

2.Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

3.LearningExpress (2004). Toefl Essentials. New York, LLC

4.Rawdon Wyatt (2007). Check Your English Vocabulary For Toefl.A & C Black Publishers Ltd

5.The TOEFL Secrets Team (2002). Toefl Secrets.MO Media

29

Tiếng Anh cơ bản 1 - Kỹ năng nghe (Basic English 1- Listening Skill )

SN01017

7

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1.Ann Baker. (2006). Ship or sheep. Cambridge University Press

2.Mark Hancock. (2003). English Pronunciation in Use. Cambridge University Press.

3.Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page. (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

4.Bruce Rogers. (1998). Peterson's TOEFL success.Peterson's.

5. M.Kathleen Mahnke & Carolyn B.Duffy. (2008). The Heinemann ELT TOEFL Preparation Course.

30

Tiếng Anh cơ bản 1 – Kỹ năng Đọc hiểu (Basic English 1 – Reading Skill)

SN01017

7

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm)

1.M.Kathleen Mahnke & Carolyn B.Duffy. (2008). The Heinemann ELT TOEFL Preparation Course.

2.Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page. (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

3.Bruce Rogers. (1998). Peterson's TOEFL success.Peterson's.

31

Tiếng Anh cơ bản 2 - Phần Cấu trúc và Cách diễn đạt trong văn viết (Basic English 2 - Structure and Written Expression)

SN01019

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1.M.Kathleen Mahnke & Carolyn B.Duffy. (2008). The Heinemann ELT TOEFL Preparation Course.

2.Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page. (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

3.Bruce Rogers. (1998). Peterson's TOEFL success.Peterson's.

32

Tiếng Anh cơ bản 2- Kỹ năng nghe (Basic English 2- Listening skill)

SN01019

3

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1.Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page. (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

2.Bruce Rogers. (1998). Peterson's TOEFL success.Peterson's.

3.M.Kathleen Mahnke & Carolyn B.Duffy. (2008). The Heinemann ELT TOEFL Preparation Course.

33

Tiếng Anh cơ bản 2 – Kỹ năng Đọc hiểu (Basic English 2 – Reading Skill)

SN01019

4

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

(thi trắc nghiệm)

1.M.Kathleen Mahnke & Carolyn B.Duffy. (2008). The Heinemann ELT TOEFL Preparation Course.

2. Micheal.Pyle & Mary Ellen Munoz Page. (2006). Cliffs TOEFL Preparartion Guide. Wiley India Pvt. Limited.

3.Bruce Rogers. (1998). Peterson's TOEFL success.Peterson's.

34

Tiếng Anh nghe - nói nâng cao (Listening and Speaking at the Advanced Level)

SN01021

3

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

Thi vấn đáp

Erica J. Williams. (2008). Presentations in English. Macmillan

35

Tiếng Anh chuyên ngành Khoa học Cây trồng (ESP for Crop Science)

SN03002

5

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

8. ThS.Nguyễn Thị Lan Anh

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1.Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2007). Tiếng Anh chuyên ngành Thổ nhưỡng và Môi trường đất. NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội. Hà Nội.

2.Le Thi Thanh Chi (2008). A course of English in Agriculture. Hue University. Hue.

3.Botany: Plant parts and functions

4.Parts of a plant

5.Life_cycles

36

Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại (Business English)

SN03001

1. ThS. Bùi Thị Là

2. ThS. Hà Thị Lan

3. ThS.Vũ Thị Hương

4.ThS.Nguyễn Thị Bích Ngọc

5.ThS.Nguyễn Thị Kim Quế

6. ThS.Phạm Thị Tuyết Thanh

7. ThS.Nguyễn Nhị Hương

8. ThS.Nguyễn Thị Lan Anh

(thi trắc nghiệm và tự luân)

1.John Rogers. Market Leader new edition, Pre-intermediate Business English Practice file. Pearson Longman. (2007)

2.John Rogers. Market Leader new edition, Pre-intermediate Business English Test file. Pearson Longman. (2007)




KHOA SƯ PHẠM VÀ NGOẠI NGỮ

 

Địa chỉ: Trâu Quỳ - Gia Lâm - Hà Nội
ĐT: 84.024.3766627 - Fax:  / spnn@vnua.edu.vn  | Liên hệ